ベトナム語をネイティブのように話してみよう!(ベトナム語は地域によって表現や発音が異なります)

Hello! – Xin chào! (seen chow!) – こんにちは

Excuse me… – Xin lỗi (seen loy) – すみません

Table for two - Cho tôi một bàn cho hai người (tshow thoy mot ban tshow hi nuhooI) – ふたりです(レストランで

Menu - thực đơn (sook don) – メニュー

I’d like to eat – Tôi muốn ăn (thoy moowan un) – を食べたいです(…..をください)

I’d like to drink – Tôi muốn uống (thoy moowan oowanh) – を飲みたいです(…..をください)

Hot – Nóng (nom) – 熱い

Cold – Lạnh (lang) – 冷たい

Good – Tốt (thote) – 良い

Bad – Không tốt (khome thote) – 悪い

How much – Bao nhiều (bow nyew) – いくらですか?

Too expensive – Dắt tiền (mahk qwa) – 高すぎます

Thank you – Cảm Ơn (gahm un) – ありがとう

Goodbye – Chào (chow!) – さよなら